lớp 6&9

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Văn Điền
Ngày gửi: 10h:11' 28-09-2012
Dung lượng: 29.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Văn Điền
Ngày gửi: 10h:11' 28-09-2012
Dung lượng: 29.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
DANH SÁCH DIỂM KHẢO SÁT ĐẦU NĂM
Lớp 6A1
STT Họ và tên Điểm môn ngữ văn Ghi chú
1 Nguyễn văn Ái 6
2 Nguyễn Thị Thuý An 4
3 Nguyễn thị Ngọc cẩm 5
4 Đỗ Thị Ngọc Chi 6
5 Lê Thị Thảo Duy 4
6 Vũ Như Duy 8
7 Dương Trí Hào 5
8 Nguyễn Minh Hiệp 6
9 Nguyễn Trung Hiếu 6
10 Huỳnh Thành Huy 4
11 Huỳnh Thị Mỹ huyền 7
12 Lê Thị Ngọc Huyền 8
13 Dương Trấn Hưng 5
14 Phan Duy Khang 4
15 Nguyễn Văn Khanh 4
16 Phan Trọng Khương 7
17 Lê Huỳnh Kiên 5
18 Kim Thị Kiều 6
19 Võ Thị Kiểu 7
20 Hồ Thị Tài Linh 5
21 Võ văn Linh 3
22 Nguyễn thị Hồng Liên 7
23 Huỳnh Hoàng Luân 5
24 Lê Thị Mỹ Ngân 6
25 Lê Thanh Ngoan 6
26 Dương Thị Thu Nguyên 5
27 Nguyễn Thanh Nhiều 5
28 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 4
29 Nguyễn Văn Nhất 4
30 Thạch kiều Oanh 8
31 Nguyễn Hoài Phong 4
32 Trần Gia Phú 2
33 Phan Thái Thuỷ Tiên 5
34 Hoàng Yến Vy 7
GVBM
HUỲNH VĂN ĐIỀN
DANH SÁCH DIỂM KHẢO SÁT ĐẦU NĂM
Lớp 6A2
1 Lê Văn An 5
2 Ngô Nhật Duy 5
3 Đinh Thị Hồng Duy 5
4 Võ Hoàng Đại 6
5 Trần Hữu Lễ 5
6 Dương Thanh Liêu 5
7 Nguyễn Trọng Huỳnh Long 5
8 Dương Văn luân 5 /
9 Nguyễn Thị Kim Mến 6
10 Bùi Đức Minh 6
11 Đặng Hoàng Nam 5
12 Nguyễn Chánh Ngân 6
13 Đinh Văn Nhật 5
14 Võ Thị Yến Nhi 5
15 Trần Thị Huỳnh Như 6
16 Nguyễn Minh Nhựt 4
17 Nguyễn Thị Thuý Oanh 7
18 Nguyễn Hoàng Phát 7
19 Nguyễn lộc Phát 6
20 Nguyễn Minh Phong 5
21 Trương Trọng Quý 5
22 Phan Văn Sang 5
23 Nguyễn Quốc Thắng 7
24 Phan Thị Thảo 4
25 Đỗ Hoàng Thịnh 7
26 Trần Văn Thiện 6
27 Trần Thị Nhã Thơ 7
28 Lâm Thị Cẩm Tiên 7
29 Trần Kim Tõ 7
30 Nguyễn Thị Kim Toả 6
31 Trần Thị Thanh Trúc 7
32 Hoàng Thị Mỹ Trinh 6
33 Phạm Thanh Huy 4
34 Nguyễn Khánh Vy 7
GVBM
HUỲNH VĂN ĐIỀN
DANH SÁCH DIỂM KHẢO SÁT ĐẦU NĂM
Lớp 6a3
1 Nguyễn Hoàng Anh 8
2 Trần văn Bền 5
3 Nguyễn quốc Duy 6
4 Hồ Hồng Hải 4
5 Nguyễn Bảo Hân 6
6 Hồ Thị Thuý hằng 8
7 Trần văn Hội 6
8 Phạm Quốc khánh 6
9 Lê Trung Kiên 3
10 Phan Thị kỷ 7
11 Trương Thị Liễu 5
12 Phan Nhật Linh 6
13 Trần thị Kim Luyến 6
14 Trần Thị cẩm luyến 7
15 Nguyễn Thị Ngọc Mi 7
16 Ngô hữu Nghĩa 7
17 Nguyễn Thị kim Ngọc 4
18 Nguyễn Trung Nguyên 5
19 Phan Văn Tú Nguyện 3
20 Lâm Thị Huỳnh Như 6
21 Nguyễn Thị NgọcNi 5
22 Lê Hoàng Phú 5
23 Nguyễn Hoàng Phúc 2
24 Lai Tiểu Phụng 7
25 Nguyễn Thị Bé Phương 6
26 Nguyễn Thành Nhật Tân 6
27 Nguyễn Trí Thiện 7
28 Võ Quang Thông 4
29 Huỳnh Thị Cẩm Tiên 5
30 Trương Hữu Tình 4
31 Hồ Thanh Toàn 5
32 Trần Ngọc Trân 5
33 Huỳnh Thị Diễm Trinh
34 Nguyễn Quốc Vinh 4
35 Nguyễn Thị Ngọc Yến 3
GVBM
HUỲNH VĂN ĐIỀN
DANH SÁCH DIỂM KHẢO SÁT ĐẦU NĂM
Lớp 9A2
STT Họ và tên Điểm môn ngữ văn Ghi chú
1 Nguyễn Trần Gia Bảo 4
2 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 6
3 Giang Nhật Duy 4
4 Nguyễn Thị Huỳnh Giao 7
5 Nguyễn Anh Hào 8
6 Nguyễn Minh Hiếu 6
7 Trần Vĩnh Hưng 5
8 Lâm Ngọc Khanh 4
9 Lê Tuấn Kiệt 5
10 Dương Thị Bé Liên 4
11 Phan Hải Đấu 4
12 Nguyễn Văn Đệ 4
13 Trương Thị Thảo Nguyên 6
14 Lâm Tuyết Nhi 6
15 Huỳnh Ngọc Thanh Nhi 7
16 Nguyễn Thị Đông Nhi 7
17 Lê Thị Hồng Nhung 5
18 Võ Thị kim Oanh 6
19 Phạm Văn Thành 5
20 Trương Thị Anh Thư 7
21 Ngô Hoài Thương 4
22 Danh Thị Diễm Thuý 7
23 Trần Thị cẩm Tiên 5
24 Nguyễn Phan Huyền Trân 5
25 Huỳnh Hoàng Vũ 5
GVBM
HUỲNH VĂN ĐIỀN
Lớp 6A1
STT Họ và tên Điểm môn ngữ văn Ghi chú
1 Nguyễn văn Ái 6
2 Nguyễn Thị Thuý An 4
3 Nguyễn thị Ngọc cẩm 5
4 Đỗ Thị Ngọc Chi 6
5 Lê Thị Thảo Duy 4
6 Vũ Như Duy 8
7 Dương Trí Hào 5
8 Nguyễn Minh Hiệp 6
9 Nguyễn Trung Hiếu 6
10 Huỳnh Thành Huy 4
11 Huỳnh Thị Mỹ huyền 7
12 Lê Thị Ngọc Huyền 8
13 Dương Trấn Hưng 5
14 Phan Duy Khang 4
15 Nguyễn Văn Khanh 4
16 Phan Trọng Khương 7
17 Lê Huỳnh Kiên 5
18 Kim Thị Kiều 6
19 Võ Thị Kiểu 7
20 Hồ Thị Tài Linh 5
21 Võ văn Linh 3
22 Nguyễn thị Hồng Liên 7
23 Huỳnh Hoàng Luân 5
24 Lê Thị Mỹ Ngân 6
25 Lê Thanh Ngoan 6
26 Dương Thị Thu Nguyên 5
27 Nguyễn Thanh Nhiều 5
28 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 4
29 Nguyễn Văn Nhất 4
30 Thạch kiều Oanh 8
31 Nguyễn Hoài Phong 4
32 Trần Gia Phú 2
33 Phan Thái Thuỷ Tiên 5
34 Hoàng Yến Vy 7
GVBM
HUỲNH VĂN ĐIỀN
DANH SÁCH DIỂM KHẢO SÁT ĐẦU NĂM
Lớp 6A2
1 Lê Văn An 5
2 Ngô Nhật Duy 5
3 Đinh Thị Hồng Duy 5
4 Võ Hoàng Đại 6
5 Trần Hữu Lễ 5
6 Dương Thanh Liêu 5
7 Nguyễn Trọng Huỳnh Long 5
8 Dương Văn luân 5 /
9 Nguyễn Thị Kim Mến 6
10 Bùi Đức Minh 6
11 Đặng Hoàng Nam 5
12 Nguyễn Chánh Ngân 6
13 Đinh Văn Nhật 5
14 Võ Thị Yến Nhi 5
15 Trần Thị Huỳnh Như 6
16 Nguyễn Minh Nhựt 4
17 Nguyễn Thị Thuý Oanh 7
18 Nguyễn Hoàng Phát 7
19 Nguyễn lộc Phát 6
20 Nguyễn Minh Phong 5
21 Trương Trọng Quý 5
22 Phan Văn Sang 5
23 Nguyễn Quốc Thắng 7
24 Phan Thị Thảo 4
25 Đỗ Hoàng Thịnh 7
26 Trần Văn Thiện 6
27 Trần Thị Nhã Thơ 7
28 Lâm Thị Cẩm Tiên 7
29 Trần Kim Tõ 7
30 Nguyễn Thị Kim Toả 6
31 Trần Thị Thanh Trúc 7
32 Hoàng Thị Mỹ Trinh 6
33 Phạm Thanh Huy 4
34 Nguyễn Khánh Vy 7
GVBM
HUỲNH VĂN ĐIỀN
DANH SÁCH DIỂM KHẢO SÁT ĐẦU NĂM
Lớp 6a3
1 Nguyễn Hoàng Anh 8
2 Trần văn Bền 5
3 Nguyễn quốc Duy 6
4 Hồ Hồng Hải 4
5 Nguyễn Bảo Hân 6
6 Hồ Thị Thuý hằng 8
7 Trần văn Hội 6
8 Phạm Quốc khánh 6
9 Lê Trung Kiên 3
10 Phan Thị kỷ 7
11 Trương Thị Liễu 5
12 Phan Nhật Linh 6
13 Trần thị Kim Luyến 6
14 Trần Thị cẩm luyến 7
15 Nguyễn Thị Ngọc Mi 7
16 Ngô hữu Nghĩa 7
17 Nguyễn Thị kim Ngọc 4
18 Nguyễn Trung Nguyên 5
19 Phan Văn Tú Nguyện 3
20 Lâm Thị Huỳnh Như 6
21 Nguyễn Thị NgọcNi 5
22 Lê Hoàng Phú 5
23 Nguyễn Hoàng Phúc 2
24 Lai Tiểu Phụng 7
25 Nguyễn Thị Bé Phương 6
26 Nguyễn Thành Nhật Tân 6
27 Nguyễn Trí Thiện 7
28 Võ Quang Thông 4
29 Huỳnh Thị Cẩm Tiên 5
30 Trương Hữu Tình 4
31 Hồ Thanh Toàn 5
32 Trần Ngọc Trân 5
33 Huỳnh Thị Diễm Trinh
34 Nguyễn Quốc Vinh 4
35 Nguyễn Thị Ngọc Yến 3
GVBM
HUỲNH VĂN ĐIỀN
DANH SÁCH DIỂM KHẢO SÁT ĐẦU NĂM
Lớp 9A2
STT Họ và tên Điểm môn ngữ văn Ghi chú
1 Nguyễn Trần Gia Bảo 4
2 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 6
3 Giang Nhật Duy 4
4 Nguyễn Thị Huỳnh Giao 7
5 Nguyễn Anh Hào 8
6 Nguyễn Minh Hiếu 6
7 Trần Vĩnh Hưng 5
8 Lâm Ngọc Khanh 4
9 Lê Tuấn Kiệt 5
10 Dương Thị Bé Liên 4
11 Phan Hải Đấu 4
12 Nguyễn Văn Đệ 4
13 Trương Thị Thảo Nguyên 6
14 Lâm Tuyết Nhi 6
15 Huỳnh Ngọc Thanh Nhi 7
16 Nguyễn Thị Đông Nhi 7
17 Lê Thị Hồng Nhung 5
18 Võ Thị kim Oanh 6
19 Phạm Văn Thành 5
20 Trương Thị Anh Thư 7
21 Ngô Hoài Thương 4
22 Danh Thị Diễm Thuý 7
23 Trần Thị cẩm Tiên 5
24 Nguyễn Phan Huyền Trân 5
25 Huỳnh Hoàng Vũ 5
GVBM
HUỲNH VĂN ĐIỀN
 





